Kết quả Shrewsbury Town vs Walsall, 19h30 ngày 28/02
Kết quả Shrewsbury Town vs Walsall
Đối đầu Shrewsbury Town vs Walsall
Phong độ Shrewsbury Town gần đây
Phong độ Walsall gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 28/02/202619:30
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.96+0.25
0.86O 2.25
1.11U 2.25
0.701
2.60X
3.002
2.63Hiệp 1+0
0.66-0
1.19O 0.75
0.78U 0.75
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shrewsbury Town vs Walsall
-
Sân vận động: New Meadow
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng 35
-
Shrewsbury Town vs Walsall: Diễn biến chính
-
28'0-1
Priestley Farquharson (Assist:Aaron Pressley) -
45'Iwan Morgan
1-1 -
45'Sam Stubbs
Luca Hoole1-1 -
60'Tommy McDermott
Samuel Clucas1-1 -
60'Trey Samuel-Ogunsuyi
George Lloyd1-1 -
61'William Boyle1-1
-
62'1-2
Priestley Farquharson -
68'Nicholas Freeman
Taylor Perry1-2 -
68'Ismeal Kabia
Malvind Benning1-2 -
69'1-2Albert Adomah
Daniel Kanu -
82'1-2Courtney Clarke
Charlie Lakin -
83'1-2Jamille Matt
Aaron Pressley -
85'1-2Sam Hornby
-
90'Josh Ruffels1-2
-
Shrewsbury Town vs Walsall: Đội hình chính và dự bị
-
Shrewsbury Town3-1-4-2Walsall3-1-4-21Matthew Cox25Josh Ruffels5William Boyle2Luca Hoole14Taylor Perry3Malvind Benning6Samuel Clucas10Tom Sang30Kevin Berkoe19Iwan Morgan9George Lloyd19Aaron Pressley15Daniel Kanu25Jid Okeke8Charlie Lakin22Jamie Jellis18Vincent Harper14Brandon Comley6Priestley Farquharson4Aden Flint30Evan Weir12Sam Hornby
- Đội hình dự bị
-
16Nicholas Freeman26Sam Stubbs7Tommy McDermott21Trey Samuel-Ogunsuyi20Ismeal Kabia4Thomas Anderson12Will BrookAlbert Adomah 37Jamille Matt 9Courtney Clarke 17Connor Barrett 2Harrison Burke 5Alex Pattison 23Jenson Kilroy 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Matthew John TaylorMathew Sadler
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Shrewsbury Town vs Walsall: Số liệu thống kê
-
Shrewsbury TownWalsall
-
13Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
12Phạm lỗi11
-
-
8Phạt góc2
-
-
11Sút Phạt12
-
-
5Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
29Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua3
-
-
11Cản phá thành công4
-
-
3Thử thách6
-
-
19Long pass23
-
-
3Successful center5
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
26Đánh đầu thành công27
-
-
2Cản sút2
-
-
11Rê bóng thành công4
-
-
4Đánh chặn6
-
-
27Ném biên36
-
-
310Số đường chuyền286
-
-
64%Chuyền chính xác64%
-
-
85Pha tấn công88
-
-
39Tấn công nguy hiểm52
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
1Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
8Shots Inside Box7
-
-
5Shots Outside Box4
-
-
58Duels Won53
-
-
1.38Expected Goals1.02
-
-
1.16xGOT1.78
-
-
17Touches In Opposition Box25
-
-
17Accurate Crosses16
-
-
32Ground Duels Won26
-
-
26Aerial Duels Won27
-
-
54Clearances42
-
BXH Hạng 2 Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bromley | 36 | 19 | 13 | 4 | 59 | 36 | 23 | 70 | H H H T H H |
| 2 | Milton Keynes Dons | 35 | 18 | 11 | 6 | 67 | 35 | 32 | 65 | T T H T H T |
| 3 | Cambridge United | 35 | 18 | 11 | 6 | 50 | 28 | 22 | 65 | T T H T H H |
| 4 | Notts County | 35 | 19 | 7 | 9 | 54 | 34 | 20 | 64 | T H B T B T |
| 5 | Swindon Town | 36 | 19 | 6 | 11 | 59 | 43 | 16 | 63 | T B T B H H |
| 6 | Salford City | 35 | 18 | 4 | 13 | 49 | 46 | 3 | 58 | B B B T B T |
| 7 | Grimsby Town | 35 | 15 | 11 | 9 | 50 | 39 | 11 | 56 | T H B T T H |
| 8 | Chesterfield | 36 | 14 | 14 | 8 | 57 | 47 | 10 | 56 | H T H B T B |
| 9 | Crewe Alexandra | 36 | 16 | 8 | 12 | 53 | 43 | 10 | 56 | T T B T T B |
| 10 | Barnet | 36 | 14 | 11 | 11 | 44 | 39 | 5 | 53 | H B B T T B |
| 11 | Walsall | 35 | 15 | 8 | 12 | 43 | 39 | 4 | 53 | B H B T B B |
| 12 | Colchester United | 35 | 14 | 10 | 11 | 50 | 39 | 11 | 52 | B H T B B T |
| 13 | Oldham Athletic | 34 | 12 | 13 | 9 | 39 | 31 | 8 | 49 | H T T T H T |
| 14 | Fleetwood Town | 35 | 13 | 10 | 12 | 45 | 43 | 2 | 49 | H T T H T H |
| 15 | Accrington Stanley | 35 | 13 | 8 | 14 | 38 | 37 | 1 | 47 | B T B B B H |
| 16 | Gillingham | 34 | 11 | 12 | 11 | 42 | 42 | 0 | 45 | T B B B T H |
| 17 | Shrewsbury Town | 36 | 11 | 8 | 17 | 37 | 56 | -19 | 41 | T T T T B T |
| 18 | Cheltenham Town | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 57 | -21 | 37 | B H H T H H |
| 19 | Tranmere Rovers | 36 | 9 | 8 | 19 | 48 | 65 | -17 | 35 | T B B B B B |
| 20 | Bristol Rovers | 35 | 10 | 4 | 21 | 35 | 58 | -23 | 34 | B B B T H T |
| 21 | Crawley Town | 36 | 6 | 11 | 19 | 35 | 58 | -23 | 29 | B B H H B H |
| 22 | Barrow | 34 | 7 | 7 | 20 | 35 | 53 | -18 | 28 | B T B B B H |
| 23 | Newport County | 36 | 7 | 7 | 22 | 36 | 63 | -27 | 28 | B T B H T B |
| 24 | Harrogate Town | 36 | 6 | 9 | 21 | 26 | 56 | -30 | 27 | T H T H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

