Cộng 10 trận đấu, Việt Nam : 4 thắng(40.00% ), 6 hòa(60.00% ), 0 bại(0.00% ). Cộng 10 trận mở kèo, Việt Nam : 6 thắng kèo(60.00% ), 0 hòa(0.00% ), 4 thua kèo(40.00% ). Cộng 3 trận trên, 7 trận dưới, 8 trận chẵn, 2 trận lẻ, 5 trận 1/2H trên, 5 trận 1/2H dưới
Tips tham khảo
Tình hình gần đây -
Tình hình gần đây -
Tỷ lệ độ -
Tỷ lệ độ -
Độ tin cậy -
Thành tích giữa hai đội -
Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm của Web chúng tôi.
Việt Nam - Historic scores
Total
Home
Hiển thị ghi chú
Cộng 20 trận đấu, : 8 thắng(40.00% ), 2 hòa(10.00% ), 10 bại(50.00% ). Cộng 17 trận mở kèo, : 4 thắng kèo(23.53% ), 0 hòa(0.00% ), 13 thua kèo(76.47% ). Cộng 11 trận trên, 9 trận dưới, 8 trận chẵn, 12 trận lẻ, 12 trận 1/2H trên, 8 trận 1/2H dưới
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
8
2
10
3
1
4
0
0
4
5
1
2
40.00%
10.00%
50.00%
37.50%
12.50%
50.00%
0.00%
0.00%
100.00%
62.50%
12.50%
25.00%
trận gần nhất
Giải đấu
Thời gian
Đội bóng
Tỷ số
Đội bóng
Kết quả
Tỷ lệ
KQ tỷ lệ
Số BT (2.5bàn)
Lẻ chẵn
1/2H
Số BT (0.75bàn)
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
Việt Nam - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
57
98
61
9
103
122
Việt Nam - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
56
38
52
34
45
71
58
49
47
24.89%
16.89%
23.11%
15.11%
20.00%
31.56%
25.78%
21.78%
20.89%
Sân nhà
35
21
24
15
19
32
31
20
31
30.70%
18.42%
21.05%
13.16%
16.67%
28.07%
27.19%
17.54%
27.19%
Sân trung lập
9
7
11
9
6
13
10
10
9
21.43%
16.67%
26.19%
21.43%
14.29%
30.95%
23.81%
23.81%
21.43%
Sân khách
12
10
17
10
20
26
17
19
7
17.39%
14.49%
24.64%
14.49%
28.99%
37.68%
24.64%
27.54%
10.14%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Việt Nam - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng
Cửa trên hòa
Cửa trên thua
Cửa dưới thắng
Cửa dưới hòa
Cửa dưới thua
hoà-được-thua thắng
hoà-được-thua hòa
hoà-được-thua thua
Số trận đấu
48
3
51
43
5
34
2
5
3
47.06%
2.94%
50.00%
52.44%
6.10%
41.46%
20.00%
50.00%
30.00%
Sân nhà
31
2
30
17
2
13
1
2
0
49.21%
3.17%
47.62%
53.13%
6.25%
40.63%
33.33%
66.67%
0.00%
Sân trung lập
8
1
10
9
1
5
1
1
2
42.11%
5.26%
52.63%
60.00%
6.67%
33.33%
25.00%
25.00%
50.00%
Sân khách
9
0
11
17
2
16
0
2
1
45.00%
0.00%
55.00%
48.57%
5.71%
45.71%
0.00%
66.67%
33.33%
Singapore - Historic scores
Total
Away
Hiển thị ghi chú
Cộng 20 trận đấu, : 7 thắng(35.00% ), 3 hòa(15.00% ), 10 bại(50.00% ). Cộng 18 trận mở kèo, : 8 thắng kèo(44.44% ), 0 hòa(0.00% ), 10 thua kèo(55.56% ). Cộng 15 trận trên, 5 trận dưới, 10 trận chẵn, 10 trận lẻ, 16 trận 1/2H trên, 4 trận 1/2H dưới
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
7
3
10
4
2
6
1
0
0
2
1
4
35.00%
15.00%
50.00%
33.33%
16.67%
50.00%
100.00%
0.00%
0.00%
28.57%
14.29%
57.14%
trận gần nhất
Giải đấu
Thời gian
Đội bóng
Tỷ số
Đội bóng
Kết quả
Tỷ lệ
KQ tỷ lệ
Số BT (2.5bàn)
Lẻ chẵn
1/2H
Số BT (0.75bàn)
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
Singapore - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
57
122
74
18
116
155
Singapore - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
47
42
64
45
73
91
81
61
38
17.34%
15.50%
23.62%
16.61%
26.94%
33.58%
29.89%
22.51%
14.02%
Sân nhà
29
23
26
10
27
27
30
34
24
25.22%
20.00%
22.61%
8.70%
23.48%
23.48%
26.09%
29.57%
20.87%
Sân trung lập
11
6
12
12
12
17
15
12
9
20.75%
11.32%
22.64%
22.64%
22.64%
32.08%
28.30%
22.64%
16.98%
Sân khách
7
13
26
23
34
47
36
15
5
6.80%
12.62%
25.24%
22.33%
33.01%
45.63%
34.95%
14.56%
4.85%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Singapore - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng
Cửa trên hòa
Cửa trên thua
Cửa dưới thắng
Cửa dưới hòa
Cửa dưới thua
hoà-được-thua thắng
hoà-được-thua hòa
hoà-được-thua thua
Số trận đấu
42
2
50
63
8
59
5
3
5
44.68%
2.13%
53.19%
48.46%
6.15%
45.38%
38.46%
23.08%
38.46%
Sân nhà
26
2
31
18
2
22
4
1
1
44.07%
3.39%
52.54%
42.86%
4.76%
52.38%
66.67%
16.67%
16.67%
Sân trung lập
8
0
10
14
0
12
0
0
1
44.44%
0.00%
55.56%
53.85%
0.00%
46.15%
0.00%
0.00%
100.00%
Sân khách
8
0
9
31
6
25
1
2
3
47.06%
0.00%
52.94%
50.00%
9.68%
40.32%
16.67%
33.33%
50.00%
Thủ môn
Thủ môn
Tiền đạo
Tiền vệ
Hậu vệ
Tiền đạo
Tiền vệ
Hậu vệ
Màu đỏ: các cầu thủ đầu tiên ra sân | Màu xanh lam: các cầu thủ dự bị | Màu đen: các cầu thủ bị ngừng đấu | Màu xám: các cầu thủ chấn thương | Màu xanh lá cây: Các cầu thủ vắng mặt do nguyên nhân khác
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
Đội nhà thắng kèo
Hòa
Đội khách thắng kèo
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất
Đội bóng thắng kèo ít nhất
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách
Đội bóng hòa nhiều nhất
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
Thắng kèo
23
92.00%
Hòa
2
8.00%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất
Singapore, Việt Nam, Philippines,
60.00%
Đội bóng thắng kèo ít nhất
Malaysia, Indonesia,
25.00%
Đội bóng hòa nhiều nhất
Indonesia, Myanmar,
25.00%
Thống kê tỷ lệ độ được cập nhật: 28/12/2024 07:22:04
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
Các trận đã kết thúc
Các trận chưa diễn ra
Chiến thắng trên sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng trên sân khách
Tổng số bàn thắng
Trung bình bàn/trận
Số bàn thắng trên sân nhà
Trung bình bàn/trận
Số bàn thắng trên sân khách
Trung bình bàn/trận
Đội bóng lực công kích tốt nhất
bàn
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà
bàn
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách
bàn
Đội bóng lực công kích kém nhất
bàn
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà
bàn
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách
bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất
bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà
bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách
bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất
bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà
bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách
bàn
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
Các trận đã kết thúc
24
92.31%
Các trận chưa diễn ra
2
7.69%
Tổng số bàn thắng
70
Trung bình 3.50 bàn/trận
Đội bóng lực công kích tốt nhất
Thái Lan
18 bàn
Đội bóng lực công kích kém nhất
East Timor
3 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất
Việt Nam
2 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất
East Timor
18 bàn
Bảng xếp hạng được cập nhật: 28/12/2024 07:22:04
Tình hình thi đấu
Giờ thi đấ́u: GMT-0000
29/12/2024 13:00:00
Thời tiết:
Nhiệt độ:
Các kênh trực tiếp:
Cập nhật: GMT+0800
28/12/2024 07:22:01